BeDict Logo

Các Bước Đơn Giản Cho Trái Tim Khỏe Mạnh Hơn

Chăm sóc trái tim không hề phức tạp! Những lựa chọn nhỏ nhất quán thể tạo ra sự khác biệt lớn. Hãy nghĩ đến việc vận động nhiều hơn mỗi ngày, thêm thực phẩm nhiều màu sắc vào bữa ăn tìm cách kiểm soát căng thẳng. Những thói quen đơn giản này xây dựng nền tảng vững chắc cho sức khỏe tim mạch lâu dài. Trái tim bạn làm việc chăm chỉ bạnhãy yêu thương nhé! #SứcKhỏeTimMạch

cardiovascular
/ˌkɑːrdioʊˈvæskjələr/ /ˌkɑːrdioʊˈvæskjəlɚ/

Thuộc tim mạch, tim mạch.

Ví dụ:

Tập thể dục thường xuyên rất quan trọng để duy trì sức khỏe tim mạch tốt.

proactive
proactiveadjective
/ˌproʊˈæktɪv/ /ˌproʊˈæktɪv/

Chủ động, tích cực.

Ví dụ:

Chúng ta có thể giải quyết từng vấn đề khi nó phát sinh, hoặc chúng ta có thể chủ động và tích cực hơn bằng cách cố gắng ngăn chặn các vấn đề trong tương lai.

resilience
/ɹə.zɪl.ɪ.əns/

Sự kiên cường, sự bền bỉ, khả năng phục hồi.

Ví dụ:

Sau khi mất việc, Sarah đã thể hiện sự kiên cường đáng khâm phục khi nhanh chóng tìm được một công việc mới và một mục tiêu sống mới.

optimal
optimaladjective
/ˈɒptɪməl/ /ˈɑptɪməl/

Tối ưu, tốt nhất, tưởng nhất.

Ví dụ:

Việc tìm ra sự cân bằng tối ưu giữa các tính năng và giá cả là một vấn đề thường gặp.

sedentary
sedentaryadjective
/ˈsɛd(ə)ntɛɹi/

Ít vận động, tĩnh tại, ngồi nhiều.

Ví dụ:

Bác sĩ cảnh báo tôi rằng một công việc ít vận động, ví dụ như làm việc trên máy tính cả ngày, có thể gây hại cho sức khỏe của tôi.

alleviate
/əˈli.vi.eɪt/

Giảm bớt, làm dịu, xoa dịu.

Ví dụ:

Rượu thường là một cách rẻ tiền để giảm bớt căng thẳng sau một ngày làm việc vất vả.

incorporate
/ɪŋˈkɔɹpɚe(ɪ)t/ /ɪŋˈkɔː(ɹ).pəɹ.eɪt/ /ɪŋˈkɔɹpɚeɪt/

Sáp nhập, kết hợp, bao gồm.

Ví dụ:

Thiết kế ngôi nhà của anh ấy bao gồm một cầu thang xoắn ốc như một phần không thể thiếu.

vibrant
vibrantadjective
/ˈvaɪbɹənt/

Sống động, rực rỡ.

Ví dụ:

Công viên trở nên sống động hẳn lên với tiếng trẻ con chơi đùa.

well-being
/ˌwɛlˈbiːɪŋ/ /ˌwɛlˈbiːɪŋɡ/

Sức khỏe, hạnh phúc, sự sung túc.

Ví dụ:

Môi trường học đường hỗ trợ giúp cải thiện sức khỏe tinh thần và thể chất của học sinh.

sustain
/səˈsteɪn/

Duy trì, giữ vững, bảo tồn.

Ví dụ:

Thành phố bị quân địch tấn công liên tục và dữ dội.

systemic
systemicadjective
/sɪˈstɛmɪk/ /sɪsˈtɛmɪk/

Toàn diện, hệ thống.

Ví dụ:

Bác sĩ giải thích rằng phát ban này là một phản ứng toàn thân, nghĩa là nó ảnh hưởng đến toàn bộ cơ thể, chứ không chỉ mỗi vùng da nơi nó xuất hiện đầu tiên.